〜てばかりいる/〜ばかりで
Chỉ toàn, cứ mãi (phê phán)
FormationĐộng từ thể て + ばかりいる;động từ thể thường + ばかりで、〜ない
Động từ thể て + ばかりいる tả một người lặp đi lặp lại mỗi một việc, kèm ánh mắt phê phán của người nói: 弟はゲームをしてばかりいる (em tôi chỉ toàn chơi game). Sắc thái trách móc là linh hồn của mẫu — nói về việc tốt như 勉強してばかりいる sẽ nghe lạ tai.
Biến thể 〜ばかりで、〜ない ghép "chỉ… mà không…": 彼は口で言うばかりで、何もしない (anh ta chỉ nói miệng chứ chẳng làm gì). Vế sau phủ định là chỗ cú pháp này khác てばかりいる.
Khi khuyên ai đừng chìm mãi trong một trạng thái, dùng dạng 〜てばかりいないで: 泣いてばかりいないで、どうするか考えよう (đừng cứ khóc mãi thế, nghĩ xem nên làm gì đi). Chú ý vị trí của ばかり đổi thì nghĩa đổi: パンばかり食べている (toàn ăn mỗi bánh mì — kén món) khác 食べてばかりいる (cứ ăn suốt — chỉ làm mỗi việc ăn). Còn ばかりか lại là mẫu khác hẳn: "không những… mà còn".
Examples
弟は毎日ゲームをしてばかりいます。
Em trai tôi ngày nào cũng chỉ toàn chơi game.
彼は口で言うばかりで、何もしません。
Anh ta chỉ nói miệng chứ chẳng làm gì cả.
泣いてばかりいないで、どうするか考えましょう。
Đừng cứ khóc mãi thế, hãy nghĩ xem nên làm gì đi.