受身形(〜られる)
Thể bị động cơ bản — "được / bị ai làm gì"
Cách kết hợpNhóm I: hàng う → hàng あ + れる;nhóm II: bỏ る + られる;する → される、来る → 来られる
Thể bị động diễn tả chủ ngữ nhận hành động từ người khác: 先生に褒められました (được thầy khen), 母に叱られました (bị mẹ mắng). Người thực hiện hành động đi với trợ từ に. Tiếng Việt tách rõ "được" (tốt) và "bị" (xấu), còn tiếng Nhật dùng chung một thể — sắc thái tốt xấu nằm ở ngữ cảnh.
Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng あ rồi thêm れる: 読む → 読まれる, 書く → 書かれる; riêng động từ kết thúc bằng う đổi thành わ: 言う → 言われる. Nhóm II bỏ る thêm られる: 食べる → 食べられる, 見る → 見られる. Nhóm III: する → される, 来る → 来られる (こられる). Động từ bị động luôn chia tiếp như động từ nhóm II.
Lưu ý: với nhóm II và 来る, dạng bị động giống hệt thể khả năng (食べられる vừa là "ăn được" vừa là "bị ăn") — phải dựa vào trợ từ và ngữ cảnh để phân biệt. Ngoài dạng cơ bản này, tiếng Nhật còn hai cách dùng bị động đặc trưng — bị động phiền toái và bị động với chủ ngữ vô tri — học ở hai bài tiếp theo.
Ví dụ
私は先生に褒められました。
Tôi được thầy giáo khen.
私は友達にパーティーに呼ばれました。
Tôi được bạn mời đến bữa tiệc.
弟は先生に叱られました。
Em trai tôi bị thầy giáo mắng.