〜ておく
Làm sẵn, chuẩn bị trước cho tương lai
Cách kết hợpĐộng từ thể て + おく
〜ておく diễn tả việc làm sẵn một việc gì đó để chuẩn bị cho tương lai: 予約しておく (đặt chỗ trước), 買っておく (mua sẵn). Người nói làm hành động đó bây giờ vì biết sau này sẽ cần đến.
〜ておく còn có nghĩa "cứ để nguyên trạng thái như vậy": 窓を開けておいてください (hãy mở cửa sổ và cứ để nguyên như thế). Hãy phân biệt với 〜てある: 〜ておく nói về hành động chuẩn bị, còn 〜てある nói về trạng thái còn lại sau khi đã chuẩn bị — ホテルを予約しておきます (tôi sẽ đặt trước) khác với ホテルは予約してあります (khách sạn đã được đặt sẵn rồi).
Trong văn nói, 〜ておく thường bị rút gọn thành 〜とく: 買っておく → 買っとく, 調べておいて → 調べといて. Bạn sẽ nghe dạng rút gọn này rất nhiều trong hội thoại thân mật.
Ví dụ
旅行の前に、ホテルを予約しておきます。
Trước chuyến du lịch, tôi sẽ đặt khách sạn trước.
パーティーの飲み物を買っておきましょう。
Mình mua sẵn đồ uống cho bữa tiệc nhé.
窓を開けておいてください。
Hãy mở cửa sổ và cứ để nguyên như vậy nhé.