〜てある
Trạng thái còn lại sau một hành động có chủ ý
Cách kết hợpTha động từ thể て + ある
〜てある diễn tả trạng thái còn lại sau khi ai đó đã làm gì với chủ ý: 窓が開けてある (cửa sổ đang mở sẵn — vì có người đã mở nó để chuẩn bị cho việc gì đó). Mẫu này luôn đi với tha động từ, và vật chịu tác động thường đứng cùng trợ từ が.
Điểm dễ nhầm nhất là với 〜ている. So sánh: 窓が開いている (tự động từ 開く — cửa sổ đang mở, chỉ miêu tả trạng thái, không nói gì về người mở) và 窓が開けてある (tha động từ 開ける — cửa sổ được mở sẵn, chắc chắn có bàn tay con người và một mục đích đằng sau). Khi thấy 〜てある, bạn hãy hiểu ngầm rằng "ai đó đã làm việc này có chủ ý".
〜てある chính là kết quả tự nhiên của 〜ておく: hành động chuẩn bị dùng 〜ておく, còn trạng thái sau đó dùng 〜てある — ビールを買っておきました (tôi đã mua sẵn bia) → ビールが買ってあります (bia đã được mua sẵn rồi).
Ví dụ
暑いので、窓が開けてあります。
Vì trời nóng nên cửa sổ được mở sẵn.
机の上にメモが置いてあります。
Trên bàn có để sẵn một mảnh giấy nhớ.
レストランはもう予約してあります。
Nhà hàng thì tôi đã đặt chỗ sẵn rồi.