疑問詞+でも
Bất cứ… (gì/ai/đâu/lúc nào) cũng…
Cách kết hợpTừ để hỏi (何・誰・どこ・いつ…) + でも
Từ để hỏi + でも tạo nghĩa "bất cứ… cũng": 何でも (bất cứ cái gì), 誰でも (bất cứ ai), どこでも (bất cứ đâu), いつでも (bất cứ lúc nào), どれでも (cái nào cũng được).
Mẫu này luôn đi với câu KHẲNG ĐỊNH: 何でも食べられます (gì cũng ăn được). Cẩn thận đừng nhầm với từ để hỏi + も + phủ định mà bạn đã học ở N5: 何も食べません (không ăn gì cả), 誰もいません (không có ai). Nhớ gọn: khẳng định → でも, phủ định → も.
でも kiểu này rất hay xuất hiện trong câu mời, câu cho phép: いつでも聞いてください (cứ hỏi bất cứ lúc nào), どれでもいいですよ (cái nào cũng được đấy).
Ví dụ
私は何でも食べられます。
Món gì tôi cũng ăn được.
この公園は誰でも入ることができます。
Công viên này ai cũng có thể vào.
分からないことがあったら、いつでも聞いてください。
Nếu có điều gì không hiểu, bạn cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.