〜でも(例示)
… hay gì đó (nêu ví dụ nhẹ nhàng)
Cách kết hợpDanh từ + でも
Danh từ + でも ở đây dùng để NÊU MỘT VÍ DỤ một cách nhẹ nhàng: "trà hay gì đó", "phim hay gì đó". お茶でも飲みませんか nghĩa đen là "uống trà hay thứ gì đó không?" — người nói đưa お茶 ra làm ví dụ chứ không giới hạn đúng món đó.
Nhờ sắc thái "để ngỏ lựa chọn" này, 〜でも làm câu mời, câu đề nghị nghe mềm và lịch sự hơn hẳn: so với お茶を飲みませんか (mời đích danh trà), お茶でも飲みませんか cho người nghe cảm giác thoải mái hơn. Đây là cách mời rất tự nhiên trong tiếng Nhật hằng ngày.
Đừng nhầm với でも "nhưng" đứng đầu câu (đã học ở N5) và với 疑問詞+でも (何でも: bất cứ cái gì): ở mẫu này でも đứng sau một danh từ ví dụ và thay cho trợ từ を・が.
Ví dụ
お茶でも飲みませんか。
Mình uống trà hay gì đó nhé?
暇なら、映画でも見に行きましょう。
Nếu rảnh thì mình đi xem phim gì đó đi.
週末は本でも読んで、ゆっくり休みたいです。
Cuối tuần tôi muốn đọc sách gì đó và nghỉ ngơi thong thả.