Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

疑問詞+でも

Bất cứ… (gì/ai/đâu/lúc nào) cũng…

FormationTừ để hỏi (何・誰・どこ・いつ…) + でも

Từ để hỏi + でも tạo nghĩa "bất cứ… cũng": 何でも (bất cứ cái gì), 誰でも (bất cứ ai), どこでも (bất cứ đâu), いつでも (bất cứ lúc nào), どれでも (cái nào cũng được).

Mẫu này luôn đi với câu KHẲNG ĐỊNH: 何でも食べられます (gì cũng ăn được). Cẩn thận đừng nhầm với từ để hỏi + も + phủ định mà bạn đã học ở N5: 何も食べません (không ăn gì cả), 誰もいません (không có ai). Nhớ gọn: khẳng định → でも, phủ định → も.

でも kiểu này rất hay xuất hiện trong câu mời, câu cho phép: いつでも聞いてください (cứ hỏi bất cứ lúc nào), どれでもいいですよ (cái nào cũng được đấy).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error