〜んですが、…
Rào đón, mở lời trước khi nhờ vả hoặc hỏi
Cách kết hợpThể thường + んですが (danh từ・tính từ な + なんですが)
〜んですが là công thức mở lời chuẩn của hội thoại tiếng Nhật: nêu tình huống của mình bằng 〜んです (dạng giải thích), rồi dùng が để rào đón trước khi đưa ra câu hỏi hay lời nhờ: 道が分からないんですが、教えていただけませんか.
んです là dạng nói của のです, gắn sau thể thường; danh từ và tính từ な chen な: 学生なんです. Nó cho người nghe biết "tôi đang giải thích hoàn cảnh" — chính vì vậy đặt trước lời nhờ nghe rất tự nhiên: người nghe hiểu ngay vì sao bạn cần giúp.
Chữ が ở đây không hẳn là "nhưng" — nó chỉ làm câu mềm đi và trao lượt nói cho đối phương. Nhiều khi người Nhật dừng luôn ở 〜んですが… và để người nghe tự đoán phần sau. Trong hội thoại thân mật, dùng 〜んだけど — xem bài けど.
Ví dụ
道が分からないんですが、教えていただけませんか。
Tôi không biết đường, anh có thể chỉ giúp tôi được không?
来週旅行に行くんですが、いいホテルを知っていますか。
Tuần sau tôi đi du lịch, bạn có biết khách sạn nào tốt không?
パソコンが動かないんですが、見ていただけませんか。
Máy tính của tôi không chạy, anh có thể xem giúp được không?