名詞修飾節
Mệnh đề bổ nghĩa danh từ (人がくれた本)
Cách kết hợpMệnh đề ở thể thường + danh từ (tính từ な + な, danh từ + の)
Tiếng Nhật đặt cả một mệnh đề TRƯỚC danh từ để bổ nghĩa cho nó, ngược hẳn với tiếng Việt: 友だちがくれた本 = "quyển sách (mà) bạn tôi tặng". Không có từ nối nào tương đương với "mà" — mệnh đề cứ đứng sát trước danh từ.
Động từ trong mệnh đề bổ nghĩa luôn ở thể thường: 読む本 (sách sẽ đọc), 読んだ本 (sách đã đọc), 読んでいる本 (sách đang đọc). Chủ ngữ bên trong mệnh đề được đánh dấu bằng が chứ không phải は: 母が作った料理. Tính từ な nối bằng な, danh từ nối bằng の như bạn đã quen từ N5.
Đây là cấu trúc bạn phải đọc được thật nhanh trong bài thi đọc hiểu: gặp danh từ, hãy nhìn ngược về trước xem cụm nào đang bổ nghĩa cho nó. Mẫu 〜ている học ở N5 xuất hiện ở đây rất nhiều: 眼鏡をかけている人 (người đang đeo kính).
Ví dụ
母が作った料理はおいしいです。
Món ăn mẹ tôi nấu rất ngon.
友だちがくれた本を読んでいます。
Tôi đang đọc quyển sách người bạn tặng.
眼鏡をかけている人は田中さんです。
Người đang đeo kính là anh Tanaka.