意向形(〜よう)
Thể ý chí — "làm … nào / mình sẽ …" (行こう)
Cách kết hợpNhóm I: hàng う → hàng お + う;nhóm II: bỏ る + よう;する → しよう、来る → 来よう
Thể ý chí là dạng thể thường của 〜ましょう mà bạn đã dùng suốt từ N5: 行きましょう → 行こう ("đi nào"). Dùng để rủ rê bạn bè thân thiết, hoặc tự nhủ với chính mình "mình sẽ làm…".
Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng お rồi thêm う: 行く → 行こう, 読む → 読もう, 買う → 買おう. Nhóm II bỏ る thêm よう: 食べる → 食べよう, 見る → 見よう. Nhóm III: する → しよう, 来る → 来よう (こよう).
Thể ý chí đứng một mình chỉ dùng trong hội thoại thân mật — với người trên vẫn phải nói 〜ましょう. Ghép với と思う, nó tạo thành mẫu 〜ようと思う ("tôi định…") rất quan trọng, học ngay bài sau.
Ví dụ
疲れたから、少し休もう。
Mệt rồi, nghỉ một chút nào.
今度の日曜日、一緒に映画を見よう。
Chủ nhật tới, cùng đi xem phim nhé.
今晩、宿題をしよう。
Tối nay mình sẽ làm bài tập.