だ/じゃない
Thể thường của です và các dạng phủ định, quá khứ
Cách kết hợpDanh từ/tính từ な + だ・じゃない・だった・じゃなかった
だ là thể thường của です: câu 学生です nói với bạn bè sẽ thành 学生だ. Từ đó bạn có đủ bốn dạng: phủ định じゃない, quá khứ だった, quá khứ phủ định じゃなかった. じゃ là dạng rút gọn của では, nên trong văn viết trang trọng bạn sẽ gặp ではない・ではなかった với nghĩa y hệt.
Lưu ý quan trọng: chỉ danh từ và tính từ な mới đi với だ. Tính từ い tự nó đã kết thúc được câu — 面白いだ là sai, đúng phải là 面白い; phủ định và quá khứ của nó cũng tự chia: 面白くない・面白かった.
Trong hội thoại thân mật, だ ở cuối câu thường được lược bỏ, nhất là trong câu hỏi: 今日は休み? (hôm nay nghỉ à?). Nhưng trước các mẫu ngữ pháp thì không bỏ tùy tiện được: với 〜と思う bạn phải giữ だ (休みだと思う), còn với ので thì だ đổi thành な (休みなので).
Ví dụ
今日は休みだ。
Hôm nay là ngày nghỉ.
この問題は簡単じゃない。
Bài này không đơn giản.
昨日は雨だった。
Hôm qua trời mưa.