〜ばよかった
Giá mà đã… (tiếc nuối)
Cách kết hợpĐộng từ thể ば + よかった(です); phủ định: 〜なければよかった
〜ばよかった diễn tả tiếc nuối về quá khứ: "giá mà lúc đó tôi đã làm…". Chia động từ sang thể ば rồi thêm よかった: もっと勉強すればよかった (giá mà tôi học chăm hơn). Điều tiếc là việc bạn ĐÃ KHÔNG làm.
Ngược lại, tiếc vì đã trót làm thì dùng phủ định 〜なければよかった: あんなに食べなければよかった (giá mà tôi đừng ăn nhiều thế). Nhớ cặp nghĩa này: ばよかった = tiếc vì không làm, なければよかった = tiếc vì đã làm.
Mẫu này thường đi kèm tiếng thở dài ああ〜 và hay nói một mình; thêm です khi cần lịch sự. Đừng lẫn với 〜てよかった — đó là cảm xúc ngược hẳn: nhẹ nhõm "may mà đã làm".
Ví dụ
学生の時、もっと勉強すればよかったです。
Hồi còn là học sinh, giá mà tôi học chăm hơn.
傘を持ってくればよかった。
Giá mà tôi đã mang ô theo.
ゆうべあんなに食べなければよかったです。
Giá mà tối qua tôi đừng ăn nhiều như thế.