Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜ばよかった

Giá mà đã… (tiếc nuối)

FormationĐộng từ thể ば + よかった(です); phủ định: 〜なければよかった

〜ばよかった diễn tả tiếc nuối về quá khứ: "giá mà lúc đó tôi đã làm…". Chia động từ sang thể ば rồi thêm よかった: もっと勉強すればよかった (giá mà tôi học chăm hơn). Điều tiếc là việc bạn ĐÃ KHÔNG làm.

Ngược lại, tiếc vì đã trót làm thì dùng phủ định 〜なければよかった: あんなに食べなければよかった (giá mà tôi đừng ăn nhiều thế). Nhớ cặp nghĩa này: ばよかった = tiếc vì không làm, なければよかった = tiếc vì đã làm.

Mẫu này thường đi kèm tiếng thở dài ああ〜 và hay nói một mình; thêm です khi cần lịch sự. Đừng lẫn với 〜てよかった — đó là cảm xúc ngược hẳn: nhẹ nhõm "may mà đã làm".

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error