Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜ということだ

Nghe nói (truyền đạt tin); tức là (kết luận)

Cách kết hợpThể thường (hoặc câu trích dẫn) + ということだ

〜ということだ có hai cách dùng. Thứ nhất là TRUYỀN ĐẠT TIN: "nghe nói, được biết" — thuật lại gần như nguyên văn điều nghe được, thường kèm nguồn tin bằng によると: ニュースによると、来週から暑くなるということだ (theo bản tin, nghe nói từ tuần sau trời sẽ nóng lên). Đây là lối truyền tin trang trọng, hay gặp trong báo chí và thông báo.

Thứ hai là KẾT LUẬN, diễn giải: "tức là, nghĩa là" — rút ra ý nghĩa từ một sự việc: 返事がないということは、まだ怒っているということだ (không trả lời tức là vẫn còn giận). Ở nghĩa này câu thường có dạng 〜ということは、〜ということだ.

Cách nối: thể thường + ということだ; dạng lịch sự là ということです, trang trọng hơn nữa là とのことだ. So với các cách truyền tin đã học ở N4: 〜そうです truyền văn và らしい đều đã "tiêu hóa" thông tin qua người nói, còn ということだ giữ nguyên vẹn nội dung như dẫn lời — vì thế nó khách quan và đáng tin nhất trong nhóm.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung