〜と言われている
Được cho là, người ta nói rằng
Cách kết hợpThể thường + と言われている
〜と言われている diễn tả điều được NHIỀU NGƯỜI công nhận, một niềm tin chung của xã hội: 納豆は体にいいと言われています (natto được cho là tốt cho sức khỏe). Đây là dạng bị động 言われる + ている của 言う: "đang được nói rằng" — không ai là nguồn tin cụ thể, mà là dư luận, truyền thống, quan niệm phổ biến.
Cách nối: thể thường + と言われている; dạng lịch sự là と言われています. Mẫu này rất hợp với văn giới thiệu, thuyết minh — khi viết về danh lam, tập quán, kiến thức phổ thông: 京都は日本で一番美しい町だと言われている.
So trong nhóm truyền tin N3: 〜ということだ thuật lại tin từ MỘT nguồn khá xác định (bản tin, một người nào đó), 〜とか là tin đồn mơ hồ vừa nghe loáng thoáng, còn 〜と言われている là điều CẢ XàHỘI nói từ lâu — không mới, không cần nguồn. Vì thế câu với と言われている thường đi cùng 昔から (từ xưa) hoặc 一般的に (nói chung).
Ví dụ
京都は日本で一番美しい町だと言われている。
Kyoto được cho là thành phố đẹp nhất Nhật Bản.
納豆は体にいいと言われています。
Natto được cho là tốt cho sức khỏe.
この湖には昔から不思議な生き物がいると言われている。
Từ xưa người ta đã cho rằng trong hồ này có một sinh vật kỳ lạ.