〜わけだ
Thảo nào, tức là, thành ra (kết luận tất yếu)
Cách kết hợpThể thường + わけだ (tính từ な + な, danh từ + という)
〜わけだ diễn tả kết luận tất yếu rút ra từ một sự thật đã biết. Khi nghe được lý do và chợt vỡ lẽ, bạn dùng わけだ với sắc thái "thảo nào!": 彼は十年日本に住んでいた。だから日本語が上手なわけだ (anh ấy sống ở Nhật mười năm — thảo nào tiếng Nhật giỏi). わけだ cũng dùng để diễn đạt lại cùng một sự việc theo cách khác, tương đương "tức là, nói cách khác".
Cách nối: thể thường + わけだ; tính từ な thêm な (上手なわけだ), danh từ thường nối bằng という (学生というわけだ). Trong câu, わけだ hay đi cùng các từ dẫn dắt lập luận như だから, つまり, それで.
Hãy phân biệt với はずだ mà bạn đã học ở N4: はずだ là suy luận khi CHƯA biết kết quả ("theo lý thì chắc chắn vậy"), còn わけだ là chấp nhận một kết quả ĐÃ rõ ràng rồi giải thích nó ("hóa ra là vậy"). Vì thế わけだ luôn cần một căn cứ đã được nêu ra hoặc cả hai bên cùng thấy.
Ví dụ
彼は十年日本に住んでいた。だから日本語が上手なわけだ。
Anh ấy đã sống ở Nhật mười năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi như vậy.
電気がついていない。つまり、誰もいないわけだ。
Đèn không bật. Tức là chẳng có ai ở nhà.
今日は日曜日だから、銀行が閉まっているわけだ。
Hôm nay là Chủ nhật, thảo nào ngân hàng đóng cửa.