Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

受身形(〜られる)

Thể bị động cơ bản — "được / bị ai làm gì"

Cách kết hợpNhóm I: hàng う → hàng あ + れる;nhóm II: bỏ る + られる;する → される、来る → 来られる

Thể bị động diễn tả chủ ngữ nhận hành động từ người khác: 先生に褒められました (được thầy khen), 母に叱られました (bị mẹ mắng). Người thực hiện hành động đi với trợ từ に. Tiếng Việt tách rõ "được" (tốt) và "bị" (xấu), còn tiếng Nhật dùng chung một thể — sắc thái tốt xấu nằm ở ngữ cảnh.

Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng あ rồi thêm れる: 読む → 読まれる, 書く → 書かれる; riêng động từ kết thúc bằng う đổi thành わ: 言う → 言われる. Nhóm II bỏ る thêm られる: 食べる → 食べられる, 見る → 見られる. Nhóm III: する → される, 来る → 来られる (こられる). Động từ bị động luôn chia tiếp như động từ nhóm II.

Lưu ý: với nhóm II và 来る, dạng bị động giống hệt thể khả năng (食べられる vừa là "ăn được" vừa là "bị ăn") — phải dựa vào trợ từ và ngữ cảnh để phân biệt. Ngoài dạng cơ bản này, tiếng Nhật còn hai cách dùng bị động đặc trưng — bị động phiền toái và bị động với chủ ngữ vô tri — học ở hai bài tiếp theo.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung