〜とか〜とか
Nào là… nào là… (liệt kê không đầy đủ)
Cách kết hợpDanh từ/Động từ thể thường + とか(+ Danh từ/Động từ thể thường + とか)
〜とか〜とか liệt kê ví dụ một cách không đầy đủ, giống 〜や〜など bạn đã học ở N5, nhưng thông tục hơn và dùng nhiều trong hội thoại: 掃除とか買い物とか (dọn dẹp, mua sắm, đại loại thế).
Khác biệt lớn nhất với 〜や: とか liệt kê được cả ĐỘNG TỪ và tính từ ở thể thường, không chỉ danh từ: 音楽を聞くとか映画を見るとか (nghe nhạc, xem phim này nọ). 〜や chỉ nối được danh từ.
とか cuối cùng có thể giữ hoặc bỏ; sau đó thường tiếp bằng をする, がある…: 掃除とか買い物とかをします. Trong văn viết trang trọng, hãy quay lại 〜や〜など — とか nghe khá suồng sã.
Ví dụ
休みの日は、掃除とか買い物とかをします。
Ngày nghỉ tôi thường làm mấy việc như dọn dẹp, mua sắm.
朝はパンとか果物とかを食べます。
Buổi sáng tôi ăn bánh mì, hoa quả các thứ.
暇なとき、音楽を聞くとか映画を見るとかしています。
Lúc rảnh tôi thường nghe nhạc, xem phim này nọ.