Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜とか〜とか

Nào là… nào là… (liệt kê không đầy đủ)

FormationDanh từ/Động từ thể thường + とか(+ Danh từ/Động từ thể thường + とか)

〜とか〜とか liệt kê ví dụ một cách không đầy đủ, giống 〜や〜など bạn đã học ở N5, nhưng thông tục hơn và dùng nhiều trong hội thoại: 掃除とか買い物とか (dọn dẹp, mua sắm, đại loại thế).

Khác biệt lớn nhất với 〜や: とか liệt kê được cả ĐỘNG TỪ và tính từ ở thể thường, không chỉ danh từ: 音楽を聞くとか映画を見るとか (nghe nhạc, xem phim này nọ). 〜や chỉ nối được danh từ.

とか cuối cùng có thể giữ hoặc bỏ; sau đó thường tiếp bằng をする, がある…: 掃除とか買い物とかをします. Trong văn viết trang trọng, hãy quay lại 〜や〜など — とか nghe khá suồng sã.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error