Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

や〜など

Liệt kê không đầy đủ (nào là…, vân vân)

FormationDanh từ + や + Danh từ (+ など)

や nối các danh từ khi liệt kê KHÔNG đầy đủ — chỉ kể ra vài thứ tiêu biểu trong số nhiều thứ: 本やペン (sách, bút và những thứ khác). Cuối danh sách có thể thêm など ("vân vân") để nhấn rõ hơn: 卵や牛乳など.

So sánh với と: パンと卵 nghĩa là có đúng hai thứ; パンや卵 nghĩa là có bánh mì, trứng và có thể còn thứ khác nữa.

や chỉ dùng với danh từ. Khi muốn liệt kê hành động một cách không đầy đủ, tiếng Nhật dùng mẫu 〜たり〜たりする.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error