と
Và (nối danh từ); cùng với
FormationDanh từ + と + Danh từ / Danh từ + と (cùng với)
と nối hai danh từ với nghĩa "và": パンと卵 (bánh mì và trứng). Lưu ý と chỉ nối DANH TỪ — không dùng để nối hai câu hay hai động từ.
と còn có nghĩa "cùng với" ai đó: 母と買い物に行きます (đi mua sắm với mẹ). Muốn nhấn mạnh "cùng nhau" có thể thêm 一緒に: 友達と一緒に見ます.
Khác với や, と liệt kê ĐẦY ĐỦ: パンと卵 nghĩa là chỉ có đúng hai thứ đó, không còn gì khác.
Examples
朝パンと卵を食べます。
Buổi sáng tôi ăn bánh mì và trứng.
母と買い物に行きました。
Tôi đã đi mua sắm với mẹ.
うちに犬と猫がいます。
Nhà tôi có chó và mèo.