Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

Của (sở hữu, bổ nghĩa danh từ)

FormationDanh từ + の + Danh từ

の nối hai danh từ, danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ đứng sau: 私の本 (sách của tôi), 日本語の先生 (giáo viên tiếng Nhật).

Trật tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "sách của tôi" (vật trước, người sau), tiếng Nhật nói 私の本 (người trước, vật sau). Hãy nhớ: cái đứng SAU の mới là danh từ chính của cụm.

の không chỉ là "của" sở hữu — nó còn chỉ xuất xứ, chất liệu, chủng loại: 日本の車 (xe của Nhật), 大学の友達 (bạn ở trường đại học).

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error