の
Của (sở hữu, bổ nghĩa danh từ)
FormationDanh từ + の + Danh từ
の nối hai danh từ, danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ đứng sau: 私の本 (sách của tôi), 日本語の先生 (giáo viên tiếng Nhật).
Trật tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "sách của tôi" (vật trước, người sau), tiếng Nhật nói 私の本 (người trước, vật sau). Hãy nhớ: cái đứng SAU の mới là danh từ chính của cụm.
の không chỉ là "của" sở hữu — nó còn chỉ xuất xứ, chất liệu, chủng loại: 日本の車 (xe của Nhật), 大学の友達 (bạn ở trường đại học).
Examples
これは私の本です。
Đây là quyển sách của tôi.
日本語の先生は親切です。
Giáo viên tiếng Nhật của tôi rất tốt bụng.
あれは友達の車です。
Kia là xe của bạn tôi.