Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

〜に行く

Đi đâu đó để làm gì (mục đích của việc di chuyển)

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + に + 行きます/来ます

Dùng mẫu này để nói đi (hoặc đến, về) đâu đó ĐỂ làm gì: 「買いに行きます」= đi mua.

Cách tạo: thể ます bỏ ます + に + động từ di chuyển (行きます, 来ます, 帰ります). Với danh từ chỉ hoạt động như 買い物, 旅行, chỉ cần danh từ + に行きます.

Lưu ý: に ở đây chỉ mục đích của việc di chuyển; nơi đến vẫn dùng へ hoặc に như bình thường: デパートへ買いに行きます.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error