〜に行く
Đi đâu đó để làm gì (mục đích của việc di chuyển)
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + に + 行きます/来ます
Dùng mẫu này để nói đi (hoặc đến, về) đâu đó ĐỂ làm gì: 「買いに行きます」= đi mua.
Cách tạo: thể ます bỏ ます + に + động từ di chuyển (行きます, 来ます, 帰ります). Với danh từ chỉ hoạt động như 買い物, 旅行, chỉ cần danh từ + に行きます.
Lưu ý: に ở đây chỉ mục đích của việc di chuyển; nơi đến vẫn dùng へ hoặc に như bình thường: デパートへ買いに行きます.
Examples
デパートへかばんを買いに行きます。
Tôi đến trung tâm thương mại để mua túi xách.
図書館へ本を借りに行きます。
Tôi đến thư viện để mượn sách.
友達が日本へ遊びに来ました。
Bạn tôi đã đến Nhật chơi.