Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

もう〜ました・まだ〜

Đã … rồi / vẫn còn, vẫn chưa

Formationもう + thể ました / まだ + câu khẳng định (hoặc まだです)

もう + thể ました nghĩa là "đã … rồi": もう食べました — tôi ăn rồi. Câu hỏi もう〜ましたか dùng để hỏi một việc đã xong chưa.

Khi trả lời "chưa", đừng nói いいえ、食べませんでした (nghe như "hôm đó tôi đã không ăn") — hãy nói まだです hoặc まだ食べていません: "vẫn chưa ăn".

Còn まだ + câu khẳng định thì mang nghĩa "vẫn còn": まだ時間があります — vẫn còn thời gian.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error