もう〜ました・まだ〜
Đã … rồi / vẫn còn, vẫn chưa
Cách kết hợpもう + thể ました / まだ + câu khẳng định (hoặc まだです)
もう + thể ました nghĩa là "đã … rồi": もう食べました — tôi ăn rồi. Câu hỏi もう〜ましたか dùng để hỏi một việc đã xong chưa.
Khi trả lời "chưa", đừng nói いいえ、食べませんでした (nghe như "hôm đó tôi đã không ăn") — hãy nói まだです hoặc まだ食べていません: "vẫn chưa ăn".
Còn まだ + câu khẳng định thì mang nghĩa "vẫn còn": まだ時間があります — vẫn còn thời gian.
Ví dụ
もう昼ご飯を食べましたか。
Bạn ăn trưa chưa?
手紙はもう書きました。
Thư thì tôi viết xong rồi.
まだ時間がありますよ。
Vẫn còn thời gian mà.