Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

〜まえに

Trước khi làm gì, trước cái gì

FormationĐộng từ thể từ điển + まえに / Danh từ + の + まえに

Dùng để nói "trước khi làm gì" hoặc "trước cái gì": động từ thể từ điển + まえに, hoặc danh từ + の + まえに.

Chỗ dễ sai nhất: động từ đứng trước まえに LUÔN ở thể từ điển, kể cả khi cả câu ở quá khứ — 来る前に勉強しました, không bao giờ nói 来た前に.

Với từ chỉ khoảng thời gian thì gắn thẳng, không cần の: 三年前 — ba năm trước.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error