〜まえに
Trước khi làm gì, trước cái gì
FormationĐộng từ thể từ điển + まえに / Danh từ + の + まえに
Dùng để nói "trước khi làm gì" hoặc "trước cái gì": động từ thể từ điển + まえに, hoặc danh từ + の + まえに.
Chỗ dễ sai nhất: động từ đứng trước まえに LUÔN ở thể từ điển, kể cả khi cả câu ở quá khứ — 来る前に勉強しました, không bao giờ nói 来た前に.
Với từ chỉ khoảng thời gian thì gắn thẳng, không cần の: 三年前 — ba năm trước.
Examples
寝る前に、本を読みます。
Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
日本へ来る前に、日本語を勉強しました。
Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.
食事の前に、手を洗います。
Trước bữa ăn, tôi rửa tay.