Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

〜くなる・〜になる

Trở nên, trở thành (diễn tả sự thay đổi)

FormationTính từ đuôi い (bỏ い) + くなる; Tính từ đuôi な・Danh từ + になる

なる diễn tả sự thay đổi trạng thái: một thứ vốn không như vậy nay "trở nên" như vậy. Với tính từ đuôi い, bỏ い thêm くなる: 暗い → 暗くなる. Với tính từ đuôi な và danh từ, thêm になる: 上手になる, 大学生になる.

なる là động từ nhóm I nên chia bình thường: なります, なりました, なりません. Câu 寒くなりました nghĩa là "trời đã trở lạnh" — sự thay đổi đã xảy ra.

Lỗi hay gặp: quên đổi đuôi tính từ, nói 暗いなる là sai.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error