〜そうです(様態)
Trông có vẻ…; trông như sắp…
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます)/tính từ (bỏ い・な) + そうです
〜そうです (dạng thái) diễn tả ấn tượng từ những gì bạn nhìn thấy trực tiếp: おいしそう (trông ngon), 楽しそう (trông vui). Với động từ, nó nghĩa là "trông như sắp xảy ra": 雨が降りそうです (trời như sắp mưa), 落ちそうです (trông như sắp rơi).
Cách nối: động từ thể ます bỏ ます (降ります → 降りそう), tính từ い bỏ い (おいしい → おいしそう), tính từ な bỏ な (元気 → 元気そう). Hai ngoại lệ phải nhớ: いい → よさそう, ない → なさそう. Mẫu này KHÔNG dùng với danh từ — không nói 学生そう mà dùng 学生のようだ hoặc 学生みたい.
Khi bổ nghĩa, 〜そう hoạt động như tính từ な: 楽しそうな人 (người trông vui vẻ), 楽しそうに遊ぶ (chơi trông rất vui). Đừng nhầm với 〜そうです truyền văn: おいしそうです là "trông ngon" (tự mắt thấy), còn おいしいそうです là "nghe nói ngon" (nghe người khác kể) — chỉ khác nhau một chữ い mà nghĩa khác hẳn.
Examples
このケーキ、おいしそうですね。
Cái bánh này trông ngon quá nhỉ.
雨が降りそうですから、傘を持って行きましょう。
Trời trông như sắp mưa nên chúng ta mang ô đi thôi.
子どもたちは楽しそうに遊んでいます。
Bọn trẻ đang chơi đùa trông rất vui vẻ.