〜ことになる
Được quyết định là… / thành ra là…
FormationĐộng từ thể từ điển/thể ない + ことになる (quy định: ことになっている)
ことになる diễn tả một quyết định đến TỪ BÊN NGOÀI — công ty, trường học, hoàn cảnh — chứ không phải do bạn chọn: 来月大阪へ引っ越すことになりました (chuyện đã được quyết là tháng sau tôi chuyển đến Osaka — ví dụ vì công ty điều đi). Dạng ことになりました là cách thông báo kết quả một quyết định như vậy.
Thú vị là người Nhật còn dùng ことになりました cho cả quyết định của chính mình khi muốn nói khiêm tốn, tránh phô trương — điển hình là thông báo kết hôn: 結婚することになりました. Nghĩa đen "chuyện đã thành như vậy" làm câu nghe nhẹ nhàng hơn hẳn 結婚することにしました (tôi quyết định cưới).
Dạng 〜ことになっている chỉ nội quy, quy định đang có hiệu lực: 学校では、携帯電話を使ってはいけないことになっています (trường quy định không được dùng điện thoại di động). Khi cần dẫn một luật lệ mà không nói ai đặt ra, đây là mẫu chuẩn. Đối chiếu để nhớ: ことにする — mình quyết; ことになる — bị/được quyết; y hệt quan hệ する (chủ động) và なる (tự thành) mà bạn đã quen.
Examples
来月大阪へ引っ越すことになりました。
Chuyện đã được quyết định là tháng sau tôi chuyển nhà đến Osaka.
会議は金曜日に行われることになりました。
Cuộc họp đã được quyết định tổ chức vào thứ Sáu.
学校では、教室で携帯電話を使ってはいけないことになっています。
Ở trường có quy định không được dùng điện thoại di động trong lớp học.