〜やすい
Dễ làm gì đó
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + やすい
Muốn nói một hành động "dễ làm", bạn lấy động từ thể ます, bỏ ます rồi thêm やすい: 読みます → 読みやすい (dễ đọc), 分かります → 分かりやすい (dễ hiểu), 使います → 使いやすい (dễ dùng).
Sau khi thêm やすい, cả cụm hoạt động như một tính từ い bình thường: phủ định 読みやすくない, quá khứ 読みやすかった, nối câu 読みやすくて….
〜やすい có hai sắc thái: "dễ thực hiện" (この靴は歩きやすい — đôi giày này dễ đi) và "dễ xảy ra, hay xảy ra" (割れやすい — dễ vỡ). Mẫu ngược nghĩa là 〜にくい (khó…) — hãy học hai mẫu này thành một cặp.
Examples
この本は字が大きくて読みやすいです。
Cuốn sách này chữ to nên dễ đọc.
先生の説明はとても分かりやすいです。
Phần giải thích của thầy giáo rất dễ hiểu.
この靴は軽くて歩きやすいです。
Đôi giày này nhẹ nên dễ đi lại.