〜方
Cách làm gì đó
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + 方(かた)
Muốn nói "cách làm gì đó", bạn lấy động từ thể ます, bỏ ます rồi thêm 方(かた): 読みます → 読み方 (cách đọc), 使います → 使い方 (cách dùng), 作ります → 作り方 (cách làm, cách nấu).
Cả cụm trở thành một danh từ, nên đi với trợ từ như danh từ bình thường: 読み方を教えてください (hãy dạy tôi cách đọc), 使い方が分かりません (tôi không biết cách dùng).
Lưu ý khi động từ có tân ngữ: trợ từ を thường đổi thành の — 漢字を読む nhưng 漢字の読み方 (cách đọc chữ kanji). Với động từ nhóm する như 勉強する, cách nói thông dụng là 勉強の仕方(しかた).
Examples
この漢字の読み方を教えてください。
Xin hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ kanji này.
この機械の使い方が分かりません。
Tôi không biết cách dùng cái máy này.
母にカレーの作り方を習いました。
Tôi đã học cách nấu món cà ri từ mẹ.