Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜方

Cách làm gì đó

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + 方(かた)

Muốn nói "cách làm gì đó", bạn lấy động từ thể ます, bỏ ます rồi thêm 方(かた): 読みます → 読み方 (cách đọc), 使います → 使い方 (cách dùng), 作ります → 作り方 (cách làm, cách nấu).

Cả cụm trở thành một danh từ, nên đi với trợ từ như danh từ bình thường: 読み方を教えてください (hãy dạy tôi cách đọc), 使い方が分かりません (tôi không biết cách dùng).

Lưu ý khi động từ có tân ngữ: trợ từ を thường đổi thành の — 漢字を読む nhưng 漢字の読み方 (cách đọc chữ kanji). Với động từ nhóm する như 勉強する, cách nói thông dụng là 勉強の仕方(しかた).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error