Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

〜やすい

Dễ làm gì đó

Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + やすい

Muốn nói một hành động "dễ làm", bạn lấy động từ thể ます, bỏ ます rồi thêm やすい: 読みます → 読みやすい (dễ đọc), 分かります → 分かりやすい (dễ hiểu), 使います → 使いやすい (dễ dùng).

Sau khi thêm やすい, cả cụm hoạt động như một tính từ い bình thường: phủ định 読みやすくない, quá khứ 読みやすかった, nối câu 読みやすくて….

〜やすい có hai sắc thái: "dễ thực hiện" (この靴は歩きやすい — đôi giày này dễ đi) và "dễ xảy ra, hay xảy ra" (割れやすい — dễ vỡ). Mẫu ngược nghĩa là 〜にくい (khó…) — hãy học hai mẫu này thành một cặp.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung