Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜にくい

Khó làm gì đó

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + にくい

〜にくい là mẫu ngược với 〜やすい: lấy động từ thể ます, bỏ ます rồi thêm にくい để nói hành động đó "khó làm": 読みにくい (khó đọc), 覚えにくい (khó nhớ), 飲みにくい (khó uống).

Giống 〜やすい, cụm động từ + にくい chia như một tính từ い: 使いにくかった (đã khó dùng), 読みにくくて (khó đọc nên…).

Lưu ý: 〜にくい nói về mức độ khó do tính chất của sự vật, không phải "không thể". Nếu muốn nói hẳn là "không làm được", bạn dùng thể khả năng phủ định (読めません) chứ không dùng 読みにくい.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error