〜って
Trích dẫn hoặc nêu chủ đề, thân mật trong văn nói
FormationThể thường + って / Danh từ + って
って là "con dao đa năng" của văn nói thân mật, thay cho nhiều cách nói dài. Dùng nhiều nhất là để trích dẫn, thay cho 〜と言っていた: 田中さん、明日は来ないって (anh Tanaka bảo mai không đến đâu).
って còn nêu chủ đề thay cho は hay 〜というのは: 日本の夏って暑いね (mùa hè Nhật ấy à, nóng nhỉ). Sắc thái là đưa chủ đề ra một cách nhẹ nhàng, thường kèm theo cảm xúc hay lời nhận xét ở vế sau.
Cuối cùng, muốn hỏi nghĩa của một từ vừa nghe, mẫu hội thoại cực kỳ hay dùng là 〜って、どういう意味? (… nghĩa là gì thế?). Tất cả các cách dùng trên đều thuộc văn nói thân mật — trong bài viết hay tình huống trang trọng, hãy quay về 〜と言っていました, は, 〜という.
Examples
田中さん、明日は来ないって。
Anh Tanaka bảo mai không đến đâu.
日本の夏って、本当に暑いね。
Mùa hè Nhật Bản ấy à, nóng thật đấy.
「いただきます」って、どういう意味?
"Itadakimasu" nghĩa là gì thế?