〜と言っていました
Truyền đạt lại lời người khác đã nói
FormationThể thường + と言っていました
Khi truyền đạt lại lời của một người cho người khác nghe — kiểu "anh ấy bảo là…" — tiếng Nhật dùng 〜と言っていました chứ không phải 〜と言いました: 田中さんは明日来ると言っていました.
Khác biệt nằm ở góc nhìn: 言いました tường thuật hành động nói như một sự kiện đã xảy ra; 言っていました nhấn vào NỘI DUNG lời nói còn hiệu lực mà bạn đang chuyển tiếp. Vì thế khi nhắn lại lời ai đó, 言っていました là lựa chọn tự nhiên; nghe dự báo thời tiết hay tin trên đài rồi kể lại cũng dùng mẫu này.
Phần trước と vẫn theo quy tắc trích dẫn của 〜と言う: thể thường, danh từ và tính từ な giữ だ. Trong hội thoại thân mật, cả cụm này rút gọn thành 〜って — xem bài 〜って.
Examples
田中さんは明日パーティーに来ると言っていました。
Anh Tanaka bảo là ngày mai sẽ đến bữa tiệc.
天気予報では午後から雨が降ると言っていました。
Dự báo thời tiết bảo là từ chiều trời sẽ mưa.
山田さんは少し遅れると言っていました。
Anh Yamada bảo là sẽ đến muộn một chút.