使役形(〜させる)
Thể sai khiến — bắt hoặc cho phép ai làm gì
FormationNhóm I: hàng う → hàng あ + せる;nhóm II: bỏ る + させる;する → させる、来る → 来させる
Thể sai khiến diễn tả việc bắt buộc hoặc cho phép ai đó làm gì: 食べさせる vừa có thể là "bắt ăn" vừa là "cho ăn" — ngữ cảnh quyết định. Người ra lệnh hay cho phép luôn ở vị thế cao hơn: cha mẹ – con cái, thầy – trò, cấp trên – cấp dưới.
Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng あ rồi thêm せる: 読む → 読ませる, 書く → 書かせる; động từ kết thúc bằng う đổi thành わ: 買う → 買わせる. Nhóm II bỏ る thêm させる: 食べる → 食べさせる, 見る → 見させる. Nhóm III: する → させる, 来る → 来させる (こさせる). Kết quả luôn chia tiếp như động từ nhóm II.
Trợ từ cho người bị sai khiến phụ thuộc động từ: với tha động từ, người đó đi với に vì を đã dành cho tân ngữ (弟に野菜を食べさせる); với tự động từ, người đó đi với を (学生を家に帰らせる — cho học sinh về nhà).
Muốn xin phép một cách khiêm nhường, bạn ghép thể sai khiến với 〜てください thành 〜させてください ("xin cho tôi làm…") — học ở bài sau.
Examples
母は弟に野菜を食べさせました。
Mẹ bắt em trai ăn rau.
先生は学生を家に帰らせました。
Thầy giáo cho học sinh về nhà.
父は兄に車を運転させました。
Bố để anh trai lái xe.