Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜のような

(Danh từ B) giống như (danh từ A)

FormationDanh từ A + のような + danh từ B

〜のような dùng để ví von, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau: 夢のような話 (câu chuyện như mơ), 人形のような顔 (khuôn mặt như búp bê). Muốn nhấn mạnh phép ví von, thêm まるで phía trước: まるで夢のような一日 (một ngày cứ như là mơ).

〜のような còn dùng để nêu ví dụ: 東京のような大きい町 (thành phố lớn như Tokyo — Tokyo là một ví dụ). Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đang ví von hay đang lấy ví dụ.

Đây là dạng bổ nghĩa danh từ của 〜ようだ, hoạt động như tính từ な: bổ nghĩa danh từ dùng のような, bổ nghĩa động từ và tính từ dùng のように. Trong văn nói thân mật, người Nhật thay bằng みたいな: 夢みたいな話.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error