〜の
Danh từ hóa bằng の
FormationĐộng từ thể thường + の
Giống こと, の biến động từ hay mệnh đề thành danh từ: 音楽を聞くのが好きです (tôi thích nghe nhạc). Trong hội thoại hằng ngày, の tự nhiên và mềm hơn こと.
の bắt buộc với những động từ cảm nhận trực tiếp bằng mắt, bằng tai — 見える, 聞こえる, 見る — và với 待つ, 手伝う, 止める: 子どもが遊んでいるのが見えます. Ở những chỗ này không thay bằng こと được, vì người nói đang chứng kiến trực tiếp hành động diễn ra.
Ngược lại, の không đứng được trước です・だ ở cuối câu (chỗ đó phải dùng こと), và các mẫu cố định như 〜ことができる cũng không đổi sang の. Quy tắc gọn: cảm nhận trực tiếp → の; kết câu bằng です hay mẫu cố định → こと; các trường hợp còn lại hai bên thường thay nhau được.
Examples
私は音楽を聞くのが好きです。
Tôi thích nghe nhạc.
兄が料理を作るのを手伝いました。
Tôi đã phụ anh trai nấu ăn.
子どもが公園で遊んでいるのが見えます。
Tôi nhìn thấy bọn trẻ đang chơi trong công viên.