Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜の

Danh từ hóa bằng の

FormationĐộng từ thể thường + の

Giống こと, の biến động từ hay mệnh đề thành danh từ: 音楽を聞くのが好きです (tôi thích nghe nhạc). Trong hội thoại hằng ngày, の tự nhiên và mềm hơn こと.

の bắt buộc với những động từ cảm nhận trực tiếp bằng mắt, bằng tai — 見える, 聞こえる, 見る — và với 待つ, 手伝う, 止める: 子どもが遊んでいるのが見えます. Ở những chỗ này không thay bằng こと được, vì người nói đang chứng kiến trực tiếp hành động diễn ra.

Ngược lại, の không đứng được trước です・だ ở cuối câu (chỗ đó phải dùng こと), và các mẫu cố định như 〜ことができる cũng không đổi sang の. Quy tắc gọn: cảm nhận trực tiếp → の; kết câu bằng です hay mẫu cố định → こと; các trường hợp còn lại hai bên thường thay nhau được.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error