〜にくい
Khó làm gì đó
Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + にくい
〜にくい là mẫu ngược với 〜やすい: lấy động từ thể ます, bỏ ます rồi thêm にくい để nói hành động đó "khó làm": 読みにくい (khó đọc), 覚えにくい (khó nhớ), 飲みにくい (khó uống).
Giống 〜やすい, cụm động từ + にくい chia như một tính từ い: 使いにくかった (đã khó dùng), 読みにくくて (khó đọc nên…).
Lưu ý: 〜にくい nói về mức độ khó do tính chất của sự vật, không phải "không thể". Nếu muốn nói hẳn là "không làm được", bạn dùng thể khả năng phủ định (読めません) chứ không dùng 読みにくい.
Ví dụ
この漢字は覚えにくいです。
Chữ kanji này khó nhớ.
この薬は大きくて飲みにくいです。
Viên thuốc này to nên khó uống.
彼の字は小さくて読みにくいです。
Chữ của anh ấy nhỏ nên khó đọc.