〜けど/けれども
Nhưng… — nối nghịch, rào đón
FormationThể thường/thể ます + けど・けれど・けれども
けど là "nhưng" thông dụng nhất trong hội thoại: 難しいけど、面白い (khó nhưng thú vị). Cùng một gốc có bốn mức từ thân mật đến trang trọng: けど → けれど → けれども → が. Tất cả đều nối được với cả thể thường lẫn thể ます・です.
Ngoài nghĩa "nhưng", けど còn dùng để RÀO ĐÓN — mở lời, dẫn nhập trước khi hỏi hay nhờ vả, không thật sự đối lập gì: すみません、駅に行きたいんですけど… Đây là cách vào chuyện rất Nhật; dạng lịch sự đầy đủ của nó là 〜んですが — xem bài riêng.
So với のに: けど trung tính, nói xong là xong; のに ôm theo cảm xúc "đáng lẽ phải khác". Vế sau けど hoàn toàn tự do (được cả mệnh lệnh, rủ rê), nên khi phân vân thì けど luôn là lựa chọn an toàn hơn.
Examples
日本語は難しいけど、面白いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
電話したけど、誰も出ませんでした。
Tôi đã gọi điện nhưng không ai nghe máy.
今日は行きたいけれども、時間がありません。
Hôm nay tôi muốn đi nhưng không có thời gian.