Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜のに

Vậy mà, thế mà… (kết quả trái với mong đợi)

FormationThể thường + のに (danh từ・tính từ な + なのに)

のに nối hai vế mà vế sau TRÁI với điều vế trước khiến ta mong đợi, kèm cảm xúc ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc bất mãn: 薬を飲んだのに、熱が下がりません (uống thuốc rồi vậy mà không hạ sốt). Cách nối giống ので: thể thường; danh từ và tính từ な dùng なのに.

のに khác けど・が ở lượng cảm xúc: けど chỉ là "nhưng" trung tính, còn のに luôn mang theo ý "đáng lẽ phải khác chứ!". Vì thế vế sau のに không dùng được câu mệnh lệnh, rủ rê hay ý định — những điều chưa xảy ra; chỗ đó phải dùng けど・が.

のに còn đứng cuối câu bỏ lửng để than tiếc: せっかく作ったのに… (mất công làm rồi vậy mà…). Sắc thái trách móc này khá mạnh, dùng với người trên phải cẩn thận.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error