〜のに
Vậy mà, thế mà… (kết quả trái với mong đợi)
FormationThể thường + のに (danh từ・tính từ な + なのに)
のに nối hai vế mà vế sau TRÁI với điều vế trước khiến ta mong đợi, kèm cảm xúc ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc bất mãn: 薬を飲んだのに、熱が下がりません (uống thuốc rồi vậy mà không hạ sốt). Cách nối giống ので: thể thường; danh từ và tính từ な dùng なのに.
のに khác けど・が ở lượng cảm xúc: けど chỉ là "nhưng" trung tính, còn のに luôn mang theo ý "đáng lẽ phải khác chứ!". Vì thế vế sau のに không dùng được câu mệnh lệnh, rủ rê hay ý định — những điều chưa xảy ra; chỗ đó phải dùng けど・が.
のに còn đứng cuối câu bỏ lửng để than tiếc: せっかく作ったのに… (mất công làm rồi vậy mà…). Sắc thái trách móc này khá mạnh, dùng với người trên phải cẩn thận.
Examples
薬を飲んだのに、熱が下がりません。
Đã uống thuốc rồi vậy mà vẫn không hạ sốt.
日曜日なのに、仕事をしなければなりません。
Là Chủ nhật vậy mà tôi vẫn phải làm việc.
たくさん勉強したのに、試験に落ちました。
Đã học rất nhiều vậy mà tôi vẫn trượt kỳ thi.