〜くせに
Vậy mà, đã… còn (chê trách)
FormationĐộng từ/tính từ い thể thường + くせに; tính từ な + なくせに; danh từ + のくせに
〜くせに nghĩa là "đã… vậy mà còn…", luôn kèm giọng CHÊ TRÁCH, khinh khỉnh: 何も知らないくせに偉そうに話す (chẳng biết gì mà lúc nào cũng nói ra vẻ ta đây). Đây là mẫu mang cảm xúc mạnh, chỉ dùng trong văn nói và với người ngang hàng hoặc dưới — tuyệt đối không dùng khi nói về cấp trên trước mặt họ.
Hai ràng buộc quan trọng: chủ ngữ hai vế phải là CÙNG một người, và người đó phải là NGƯỜI (hoặc con vật) — không dùng くせに để trách thời tiết hay đồ vật. Cách nối: danh từ + のくせに, tính từ な + なくせに, còn lại thể thường.
So với のに: cả hai đều là "vậy mà", nhưng のに trung lập, chỉ bày tỏ bất ngờ hay tiếc nuối, còn くせに thì như chỉ tay vào mặt đối phương. 知っているのに教えてくれない (biết mà không chỉ cho — hơi buồn); 知っているくせに教えてくれない (rõ ràng biết mà giấu — trách móc). Trong bài viết trang trọng, đừng dùng くせに; hãy chuyển sang のに hoặc ながらも.
Examples
彼は何も知らないくせに、いつも偉そうに話します。
Anh ta chẳng biết gì vậy mà lúc nào cũng nói ra vẻ ta đây.
弟はお金がないくせに、高い服ばかり買っています。
Em trai tôi đã không có tiền còn toàn mua quần áo đắt.
自分でやると言ったくせに、全然やっていませんね。
Đã bảo là tự mình làm, vậy mà chẳng làm gì cả.