Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜くせに

Vậy mà, đã… còn (chê trách)

FormationĐộng từ/tính từ い thể thường + くせに; tính từ な + なくせに; danh từ + のくせに

〜くせに nghĩa là "đã… vậy mà còn…", luôn kèm giọng CHÊ TRÁCH, khinh khỉnh: 何も知らないくせに偉そうに話す (chẳng biết gì mà lúc nào cũng nói ra vẻ ta đây). Đây là mẫu mang cảm xúc mạnh, chỉ dùng trong văn nói và với người ngang hàng hoặc dưới — tuyệt đối không dùng khi nói về cấp trên trước mặt họ.

Hai ràng buộc quan trọng: chủ ngữ hai vế phải là CÙNG một người, và người đó phải là NGƯỜI (hoặc con vật) — không dùng くせに để trách thời tiết hay đồ vật. Cách nối: danh từ + のくせに, tính từ な + なくせに, còn lại thể thường.

So với のに: cả hai đều là "vậy mà", nhưng のに trung lập, chỉ bày tỏ bất ngờ hay tiếc nuối, còn くせに thì như chỉ tay vào mặt đối phương. 知っているのに教えてくれない (biết mà không chỉ cho — hơi buồn); 知っているくせに教えてくれない (rõ ràng biết mà giấu — trách móc). Trong bài viết trang trọng, đừng dùng くせに; hãy chuyển sang のに hoặc ながらも.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error