〜ながら(も)
Tuy… nhưng (nhượng bộ)
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます)/thể ない + ながら(も); tính từ い・tính từ な (bỏ な)・danh từ + ながら(も)
Bạn đã biết ながら nghĩa "vừa… vừa…"; ở N3, cùng hình thức đó còn mang nghĩa thứ hai: "TUY… nhưng…". 悪いと知りながら、うそをついた (tuy biết là sai nhưng vẫn nói dối). Thêm も thành ながらも thì ý nhượng bộ càng rõ.
Dấu hiệu phân biệt hai nghĩa: nghĩa "vừa…vừa" đi với hai HÀNH ĐỘNG diễn ra song song, còn nghĩa "tuy… nhưng" thường đi với TRẠNG THÁI hoặc động từ nhận thức như 知る・思う・ある, và hai vế mâu thuẫn nhau. Khác với ながら nghĩa gốc chỉ gắn với động từ, nghĩa nhượng bộ còn nối thẳng với tính từ và danh từ: 狭いながらも楽しい我が家 (nhà tuy chật mà vui), 子供ながら (tuy là trẻ con mà…).
Cụm cố định gặp hằng ngày: 残念ながら (rất tiếc là…) — mở đầu lịch sự cho tin không vui. So với のに, ながらも trang trọng và thiên văn viết hơn, đồng thời không mang giọng trách móc; muốn than phiền gay gắt hơn nữa thì tiếng Nhật có くせに — mẫu riêng ở cấp N3 này.
Examples
体に悪いと知りながらも、たばこがやめられません。
Tuy biết là hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn không bỏ được thuốc lá.
この部屋は狭いながらも、明るくて気持ちがいいです。
Căn phòng này tuy hẹp nhưng sáng sủa và dễ chịu.
残念ながら、今回の旅行には参加できません。
Rất tiếc là tôi không thể tham gia chuyến du lịch lần này.