Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜わけがない

Làm gì có chuyện (phủ định hoàn toàn)

FormationThể thường + わけがない (tính từ な + な, danh từ + の/である)

〜わけがない phủ định HOÀN TOÀN một khả năng: "làm gì có chuyện, không đời nào". Người nói dựa vào lẽ thường để khẳng định điều đó không thể xảy ra: こんな難しい問題、子どもに解けるわけがない (bài khó thế này, trẻ con làm gì có chuyện giải được).

Cách nối: thể thường + わけがない; tính từ な thêm な, danh từ thêm の hoặc である. Dạng lịch sự là わけがありません; văn nói suồng sã còn rút thành わけない.

Nghĩa của わけがない rất gần はずがない mà bạn đã học ở N4: cả hai đều là "không thể nào". Khác biệt nằm ở sắc thái — はずがない nghiêng về suy luận có căn cứ ("theo lý thì không thể"), còn わけがない mang cảm xúc mạnh, hay dùng trong hội thoại để gạt phăng một ý kiến. Và tuyệt đối đừng lẫn với わけではない: chỉ thêm では mà nghĩa đổi hẳn từ "làm gì có chuyện" (phủ định 100%) sang "không hẳn là" (phủ định một phần).

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error