〜わけではない
Không hẳn là (phủ định một phần)
FormationThể thường + わけではない (tính từ な + な, danh từ + という)
〜わけではない là cách phủ định MỘT PHẦN: "không hẳn là, không phải lúc nào cũng". Nó bác bỏ nhẹ nhàng điều người nghe có thể đang hiểu lầm, chứ không phủ nhận hoàn toàn: 日本料理は何でも好きなわけではない (không hẳn món Nhật nào tôi cũng thích — có món thích, có món không).
Cách nối: thể thường + わけではない; tính từ な thêm な, danh từ nối bằng という. Dạng lịch sự là わけではありません; văn nói hay rút thành わけじゃない. Mẫu này thường đi sau một vế nêu sự thật, rồi đính chính lại cách hiểu: 忙しいから行けないが、行きたくないわけではない (bận nên không đi được, chứ không hẳn là không muốn đi).
Đừng nhầm với 〜わけがない: わけがない phủ định hoàn toàn khả năng ("làm gì có chuyện"), còn わけではない chỉ phủ định một phần và giữ giọng mềm mỏng. So sánh: 彼が悪いわけがない (anh ấy không đời nào sai) ≠ 彼が悪いわけではない (không hẳn là anh ấy sai — nhưng cũng có phần trách nhiệm).
Examples
日本料理は何でも好きなわけではない。
Không hẳn là món Nhật nào tôi cũng thích.
忙しいから行けないが、行きたくないわけではない。
Vì bận nên tôi không đi được, chứ không hẳn là không muốn đi.
お金があれば幸せになれるわけではない。
Không hẳn cứ có tiền là sẽ hạnh phúc.