Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜ないことはない/ないこともない

Không phải là không (khẳng định dè dặt)

FormationĐộng từ・tính từ thể ない + ことはない/こともない

〜ないことはない là phủ định kép: phủ định của phủ định, tức một lời KHẲNG ĐỊNH dè dặt "không phải là không…": 食べられないことはない (không phải là không ăn được — ăn được, nhưng miễn cưỡng). Người nói thừa nhận khả năng nhưng kèm theo sự lưỡng lự, điều kiện, hoặc ý "chỉ ở mức đó thôi".

Biến thể 〜ないこともない mềm hơn một chút, nghĩa gần như tương đương: 今から行けば間に合わないこともない (đi ngay bây giờ thì không phải là không kịp). Cách nối: động từ hoặc tính từ ở thể ない + ことはない/こともない.

Vì là câu nước đôi, mẫu này rất hợp khi bạn không muốn từ chối thẳng nhưng cũng không muốn hứa chắc. So với 〜わけではない ("không hẳn là") — cũng là phủ định một phần — thì ないことはない xuất phát từ câu phủ định rồi lật ngược lại, nên trọng tâm nằm ở việc THỪA NHẬN một khả năng nhỏ, còn わけではない nhằm ĐÍNH CHÍNH một cách hiểu quá mức.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error