〜ないことはない/ないこともない
Không phải là không (khẳng định dè dặt)
FormationĐộng từ・tính từ thể ない + ことはない/こともない
〜ないことはない là phủ định kép: phủ định của phủ định, tức một lời KHẲNG ĐỊNH dè dặt "không phải là không…": 食べられないことはない (không phải là không ăn được — ăn được, nhưng miễn cưỡng). Người nói thừa nhận khả năng nhưng kèm theo sự lưỡng lự, điều kiện, hoặc ý "chỉ ở mức đó thôi".
Biến thể 〜ないこともない mềm hơn một chút, nghĩa gần như tương đương: 今から行けば間に合わないこともない (đi ngay bây giờ thì không phải là không kịp). Cách nối: động từ hoặc tính từ ở thể ない + ことはない/こともない.
Vì là câu nước đôi, mẫu này rất hợp khi bạn không muốn từ chối thẳng nhưng cũng không muốn hứa chắc. So với 〜わけではない ("không hẳn là") — cũng là phủ định một phần — thì ないことはない xuất phát từ câu phủ định rồi lật ngược lại, nên trọng tâm nằm ở việc THỪA NHẬN một khả năng nhỏ, còn わけではない nhằm ĐÍNH CHÍNH một cách hiểu quá mức.
Examples
辛い料理も食べられないことはないが、あまり好きではない。
Món cay không phải là tôi không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.
今から行けば間に合わないこともない。
Nếu đi ngay bây giờ thì không phải là không kịp.
お酒は飲まないことはないですが、月に一度くらいです。
Rượu không phải là tôi không uống, nhưng chỉ khoảng mỗi tháng một lần.