たとえ〜ても
Cho dù… đi nữa (nhấn mạnh giả định nhượng bộ)
Formationたとえ + thể て + も (động từ: 〜ても; tính từ い: 〜くても; danh từ/tính từ な: 〜でも)
たとえ〜ても là phiên bản nhấn mạnh của ても mà bạn đã dùng thành thạo: thêm たとえ vào đầu, câu chuyển thành "CHO DÙ… đi chăng nữa thì vẫn…". たとえ báo trước cho người nghe rằng điều sắp nói chỉ là giả định — thậm chí là giả định khó xảy ra — nhưng kết quả vẫn không đổi.
Vì たとえ đánh dấu giả định nên mẫu này chuyên nói về chuyện CHƯA xảy ra: たとえ両親に反対されても、結婚するつもりだ (cho dù bố mẹ có phản đối đi nữa, tôi vẫn định kết hôn). Muốn nhấn mạnh hơn nữa, người Nhật ghép thêm từ nghi vấn: たとえ何があっても (dù có chuyện gì đi nữa).
Sắc thái so với ても trần: 雨が降っても行く là lời nói bình thường; たとえ雨が降っても行く nghe như một lời tuyên bố quyết tâm. Trong văn nói thân mật, たとえ hay được thay bằng もし〜ても hoặc bỏ hẳn, nhưng trong bài thi và văn viết, たとえ〜ても là bộ đôi cố định bạn cần nhận ra ngay.
Examples
たとえ雨が降っても、マラソン大会は行われます。
Cho dù trời có mưa đi nữa, giải chạy marathon vẫn được tổ chức.
たとえ両親に反対されても、彼女と結婚するつもりです。
Cho dù bị bố mẹ phản đối đi nữa, tôi vẫn định kết hôn với cô ấy.
たとえ冗談でも、そんなことを言ってはいけません。
Cho dù là nói đùa đi nữa cũng không được nói điều như thế.