〜恐れがある
E rằng, có nguy cơ (điều xấu có thể xảy ra)
FormationĐộng từ thể từ điển/thể ない + 恐れがある; danh từ + の恐れがある
〜恐れがある cảnh báo rằng một điều XẤU có khả năng xảy ra: 台風が近づいていて、電車が止まる恐れがある (bão đang đến gần, e rằng tàu điện sẽ ngừng chạy). Đây là lối nói trang trọng của bản tin, dự báo thời tiết, thông báo chính thức — ít dùng trong trò chuyện thường ngày.
Cách nối: động từ thể từ điển hoặc thể ない + 恐れがある; danh từ thêm の (地震の恐れがある). Dạng lịch sự là 恐れがあります.
Điểm mấu chốt: mẫu này CHỈ dùng cho kết quả tiêu cực — nguy cơ, thiệt hại, bệnh trở nặng. Muốn nói một khả năng tốt ("có thể trúng giải") thì dùng かもしれない chứ không dùng 恐れがある. So với かもしれない trung tính về tốt xấu và thông dụng trong khẩu ngữ, 恐れがある vừa trang trọng vừa mặc định điều được nói đến là đáng lo.
Examples
台風が近づいていて、電車が止まる恐れがある。
Bão đang đến gần, e rằng tàu điện sẽ ngừng chạy.
大雨で川の水があふれる恐れがあります。
Do mưa lớn, có nguy cơ nước sông tràn bờ.
この病気は早く治さないと、重くなる恐れがある。
Căn bệnh này nếu không chữa sớm thì e rằng sẽ trở nặng.