Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜恐れがある

E rằng, có nguy cơ (điều xấu có thể xảy ra)

Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển/thể ない + 恐れがある; danh từ + の恐れがある

〜恐れがある cảnh báo rằng một điều XẤU có khả năng xảy ra: 台風が近づいていて、電車が止まる恐れがある (bão đang đến gần, e rằng tàu điện sẽ ngừng chạy). Đây là lối nói trang trọng của bản tin, dự báo thời tiết, thông báo chính thức — ít dùng trong trò chuyện thường ngày.

Cách nối: động từ thể từ điển hoặc thể ない + 恐れがある; danh từ thêm の (地震の恐れがある). Dạng lịch sự là 恐れがあります.

Điểm mấu chốt: mẫu này CHỈ dùng cho kết quả tiêu cực — nguy cơ, thiệt hại, bệnh trở nặng. Muốn nói một khả năng tốt ("có thể trúng giải") thì dùng かもしれない chứ không dùng 恐れがある. So với かもしれない trung tính về tốt xấu và thông dụng trong khẩu ngữ, 恐れがある vừa trang trọng vừa mặc định điều được nói đến là đáng lo.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung