Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜にすぎない

Chẳng qua chỉ là, chỉ đơn thuần là

FormationDanh từ/thể thường + にすぎない

〜にすぎない nghĩa là "chẳng qua chỉ là…, không hơn": それは私の個人的な意見にすぎません (đó chẳng qua chỉ là ý kiến cá nhân của tôi). Người nói cố ý HẠ THẤP tầm quan trọng của sự vật — nó không đáng kể, đừng đánh giá cao quá.

Cách nối: danh từ + にすぎない là phổ biến nhất; động từ và tính từ đi với thể thường (冗談で言ったにすぎない). Dạng lịch sự là にすぎません. Gốc của nó là động từ 過ぎる (vượt quá): "không vượt quá mức đó".

Sắc thái hạ thấp này dùng được theo hai hướng: khiêm tốn về bản thân (私はまだ学生にすぎない), hoặc đánh giá thấp điều gì đó để phản bác (それはうわさにすぎない — đó chẳng qua là tin đồn). Câu với にすぎない thường đi cùng các từ nhấn mạnh như ただ, ほんの, まだ để tăng ý "chỉ vậy thôi".

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error