〜にすぎない
Chẳng qua chỉ là, chỉ đơn thuần là
FormationDanh từ/thể thường + にすぎない
〜にすぎない nghĩa là "chẳng qua chỉ là…, không hơn": それは私の個人的な意見にすぎません (đó chẳng qua chỉ là ý kiến cá nhân của tôi). Người nói cố ý HẠ THẤP tầm quan trọng của sự vật — nó không đáng kể, đừng đánh giá cao quá.
Cách nối: danh từ + にすぎない là phổ biến nhất; động từ và tính từ đi với thể thường (冗談で言ったにすぎない). Dạng lịch sự là にすぎません. Gốc của nó là động từ 過ぎる (vượt quá): "không vượt quá mức đó".
Sắc thái hạ thấp này dùng được theo hai hướng: khiêm tốn về bản thân (私はまだ学生にすぎない), hoặc đánh giá thấp điều gì đó để phản bác (それはうわさにすぎない — đó chẳng qua là tin đồn). Câu với にすぎない thường đi cùng các từ nhấn mạnh như ただ, ほんの, まだ để tăng ý "chỉ vậy thôi".
Examples
それは私の個人的な意見にすぎません。
Đó chẳng qua chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.
彼はまだ十八歳の学生にすぎない。
Cậu ấy chẳng qua vẫn chỉ là một học sinh mười tám tuổi.
これは冗談にすぎないから、気にしないでください。
Đây chẳng qua chỉ là câu nói đùa thôi, xin đừng để bụng.